Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overcharging

overcharging

/ˌoʊvərˈtʃɑːrdʒɪŋ/
tính phí quá mức

The company was accused of overcharging customers for basic services.

Công ty bị cáo buộc tính phí quá mức cho các dịch vụ cơ bản.


Kinh doanh
trang trọng

Hành vi tính phí hoặc giá bán cao hơn mức hợp lý hoặc đã thỏa thuận.

Consumers filed a lawsuit alleging the utility company was overcharging for electricity.

Người tiêu dùng đã khởi kiện cáo buộc công ty điện lực tính phí quá mức cho điện.

Thường xuất hiện trong các tranh chấp tiêu dùng, báo cáo tài chính và luật bảo vệ người tiêu dùng.

Cụm từ kết hợp

overcharging customerstính phí quá mức cho khách hàngovercharging fortính phí quá mức cho

Từ đồng nghĩa

overpricingprice gouging

Từ trái nghĩa

underchargingdiscounting

Cụm từ liên quan

overchargeverb
tính phí quá mức
price gougingcụm từ
lạm dụng giá

Nguồn gốc từ

Từ tiền tố 'over-' (quá, vượt) + động từ 'charge' (tính phí).

Ghi chú sử dụng

Dùng khi nói về việc tính giá cao hơn mức công bằng; thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (customers, fees, etc.).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.