overages

/ˈoʊvərɪdʒɪz/
số tiền sử dụng vượt quá giới hạn

The phone bill included overages for international calls.

Hóa đơn điện thoại bao gồm số tiền sử dụng vượt quá giới hạn cho cuộc gọi quốc tế.


Tài chính
chuyên ngành

Số tiền hoặc lượng dịch vụ vượt quá giới hạn được quy định trong hợp đồng hoặc gói dịch vụ.

The company charged us for data overages after we exceeded our monthly limit.

Công ty đã tính phí cho chúng tôi về lượng dữ liệu vượt quá sau khi chúng tôi vượt quá giới hạn hàng tháng.

Thường được sử dụng trong các dịch vụ như điện thoại, internet hoặc tài khoản ngân hàng.

Cụm từ kết hợp

data overagessố lượng dữ liệu vượt quáusage overagessố lượng sử dụng vượt quá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

overlimit feecụm từ
phí vượt quá giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong các dịch vụ như điện thoại, internet hoặc tài khoản ngân hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (vượt quá) và 'ages' (số tiền hoặc lượng dịch vụ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hợp đồng dịch vụ để mô tả các khoản phí bổ sung do vượt quá giới hạn.

Phân tích từ

over
vượt quá
prefix
+
ages
số tiền hoặc lượng dịch vụ
root
Từ Điển Anh Việt