overages
số tiền sử dụng vượt quá giới hạnThe phone bill included overages for international calls.
Hóa đơn điện thoại bao gồm số tiền sử dụng vượt quá giới hạn cho cuộc gọi quốc tế.
Số tiền hoặc lượng dịch vụ vượt quá giới hạn được quy định trong hợp đồng hoặc gói dịch vụ.
The company charged us for data overages after we exceeded our monthly limit.
Công ty đã tính phí cho chúng tôi về lượng dữ liệu vượt quá sau khi chúng tôi vượt quá giới hạn hàng tháng.
Thường được sử dụng trong các dịch vụ như điện thoại, internet hoặc tài khoản ngân hàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng trong các dịch vụ như điện thoại, internet hoặc tài khoản ngân hàng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'over' (vượt quá) và 'ages' (số tiền hoặc lượng dịch vụ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hợp đồng dịch vụ để mô tả các khoản phí bổ sung do vượt quá giới hạn.