Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on

on

/ɒn/
trên

The book is on the table.

Quyển sách đang trên bàn.


trang trọng

Để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc trong một khoảng không gian.

She put her keys on the counter.

Cô ấy đặt chìa khóa của mình lên bàn.

Thường dùng để chỉ vị trí của một vật trên một bề mặt.

thông thường

Để chỉ trạng thái hoạt động hoặc bật.

The light is on.

Đèn đang bật.

Dùng để mô tả một thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động.

thông thường

Để chỉ sự tập trung hoặc quan tâm đến một chủ đề hoặc hoạt động.

He is on a diet.

Anh ấy đang theo chế độ ăn kiêng.

Dùng để mô tả một hành động hoặc tình trạng đang diễn ra.

Cụm từ kết hợp

on timeđúng giờon the wayđang trên đườngon salegiảm giá

Từ đồng nghĩa

aboveoveractivated

Từ trái nghĩa

offunderbelow

Cụm từ liên quan

on the gocụm từ
đang bận rộn
on the other handcụm từ
ngược lại

Mẹo hay

Sử dụng 'on' với vị trí trên bề mặt

Dùng 'on' khi vật đang nằm trên một bề mặt phẳng như bàn, sàn, hoặc giường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'on' và 'in'

'On' dùng cho bề mặt, còn 'in' dùng cho không gian bên trong.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'on', có nghĩa là 'trên' hoặc 'trên bề mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'on' thường dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc trạng thái hoạt động. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tập trung hoặc quan tâm đến một hoạt động.

Phân tích từ

on
trên
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.