Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. below

below

/bɪˈloʊ/
dưới

The temperature dropped below zero.

Nhiệt độ giảm xuống dưới không.


chung

ở phía dưới, thấp hơn một điểm tham chiếu

The treasure is buried below the old oak tree.

Kho báu được chôn dưới cây sồi cổ.

The water level is below the danger mark.

Mực nước đang dưới mốc nguy hiểm.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu.

Cụm từ kết hợp

below averagedưới trung bìnhbelow zerodưới khôngbelow pardưới mức bình thường

Từ đồng nghĩa

underbeneathunderneath

Từ trái nghĩa

aboveoveron top of

Cụm từ liên quan

below the beltthành ngữ
trong tiếng Anh, nghĩa là 'không công bằng'

Mẹo hay

Sử dụng 'below' trong văn bản chính thức

'Below' thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'below' và 'under'

'Below' thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu, trong khi 'under' thường dùng để chỉ vị trí dưới một vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'belōwan' có nghĩa là 'ở phía dưới'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'below' thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu. Nó thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.

Phân tích từ

below
ở phía dưới
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.