Looking up...
The event was cancelled on account of the rain.
Sự kiện đã bị hủy bỏ vì nguyên nhân mưa.
Vì một lý do hoặc nguyên nhân cụ thể, thường dẫn đến một kết quả hoặc hành động
She couldn't attend the meeting on account of her illness.
Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì lý do sức khỏe.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết chính thức
On account of thường được dùng trong văn viết chính thức hoặc tình huống nghiêm túc
Từ 'account' có gốc từ tiếng Latin 'computus', liên quan đến tính toán hoặc lý do
Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một sự kiện hoặc quyết định