Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on account of

on account of

/ɒn ˈɑʊnt əv/
vì nguyên nhân

The event was cancelled on account of the rain.

Sự kiện đã bị hủy bỏ vì nguyên nhân mưa.


◆ Nghĩa thực sự
Nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả
¶ Nghĩa đen
Vì một tài khoản hoặc hồ sơ
Phân tích nghĩa đen
on accountliên quan đến tài khoản+ofcủa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một lý do rõ ràng giống như một mục trong tài khoản
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi cần chỉ ra nguyên nhân chính cho một sự kiện trong một tình huống nghiêm túc
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh cách nghĩ về nguyên nhân như các mục trong một tài khoản
trang trọng

Vì một lý do hoặc nguyên nhân cụ thể, thường dẫn đến một kết quả hoặc hành động

She couldn't attend the meeting on account of her illness.

Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì lý do sức khỏe.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết chính thức

Từ đồng nghĩa

due tobecause of

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

On account of thường được dùng trong văn viết chính thức hoặc tình huống nghiêm túc

Nguồn gốc từ

Từ 'account' có gốc từ tiếng Latin 'computus', liên quan đến tính toán hoặc lý do

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một sự kiện hoặc quyết định

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.