Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. especially

especially

/ˈɛspəʃəli/

"especially"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đặc biệt

She loves Italian food, especially pizza.

Cô ấy thích ẩm thực Ý, đặc biệt là pizza.


"especially"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọngthông thường

Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là đặc biệt quan trọng hoặc đáng chú ý hơn những điều khác.

He enjoys reading, especially science fiction.

Anh ấy thích đọc sách, đặc biệt là khoa học viễn tưởng.

The weather is nice today, especially in the afternoon.

Thời tiết hôm nay đẹp, đặc biệt là buổi chiều.

Thường được sử dụng để so sánh giữa các điều kiện hoặc sự lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

especially importantđặc biệt quan trọngespecially forđặc biệt dành choespecially whenđặc biệt khi

Từ đồng nghĩa

particularlyspeciallynotablychiefly

Từ trái nghĩa

generallyordinarilynormally

Cụm từ liên quan

especially for youcụm từ
đặc biệt dành cho bạn
especially when it comes tocụm từ
đặc biệt khi nói đến

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'especially' khi muốn nhấn mạnh một điều gì đó trong một danh sách hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'specially'

'Especially' thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó trong một danh sách, trong khi 'specially' thường được sử dụng để chỉ mục đích đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'especial' (đặc biệt) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó trong một danh sách hoặc tình huống.

Phân tích từ

especial
đặc biệt
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.