Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not any day

not any day

/nɒt ˈɛni deɪ/
không phải ngày nào

This isn't something that happens every day.

Đây không phải là điều xảy ra mỗi ngày.


thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc tình huống không thường xuyên xảy ra, đặc biệt là khi nó không xảy ra thường xuyên hoặc chỉ xảy ra trong những hoàn cảnh đặc biệt.

Winning the lottery is not any day occurrence.

Được trúng giải thưởng lớn không phải là điều xảy ra thường xuyên.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc hiếm có của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

not any daykhông phải ngày nào

Từ đồng nghĩa

not every daynot an everyday occurrence

Từ trái nghĩa

commonordinaryroutine

Cụm từ liên quan

not every daycụm từ
không phải mỗi ngày
once in a blue moonthành ngữ
hiếm khi xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện không thường xuyên xảy ra, đặc biệt là khi nó không phải là điều thường ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'not any'

Cụm từ 'not any day' khác với 'not any' vì nó nhấn mạnh tính hiếm hoi của một sự kiện trong một ngày cụ thể.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc từ cụ thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp này được hình thành từ sự kết hợp của từ phủ định 'not' và cụm từ 'any day' để tạo ra ý nghĩa nhấn mạnh sự hiếm hoi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống muốn nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc hiếm có của một sự kiện hoặc tình huống.

Phân tích từ

not
phủ định
prefix
+
any
bất kỳ
determiner
+
day
ngày
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.