Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nor

nor

/nɔːr/
cũng không

She doesn't like coffee, nor does she drink tea.

Cô ấy không thích cà phê, cũng không uống trà.


trang trọng

Dùng để nối hai phần của một câu, biểu thị rằng cả hai đều không đúng hoặc không xảy ra.

He isn't coming, nor will he call.

Anh ấy không đến, cũng không gọi điện.

She doesn't speak French, nor does she understand Spanish.

Cô ấy không nói tiếng Pháp, cũng không hiểu tiếng Tây Ban Nha.

Thường được sử dụng trong các câu phủ định để nối hai phần có ý nghĩa tương tự.

Cụm từ kết hợp

neither...norkhông...cũng không

Từ đồng nghĩa

neither

Từ trái nghĩa

andboth

Mẹo hay

Sử dụng 'nor' trong câu phủ định

'Nor' thường được sử dụng trong các câu phủ định để nối hai phần có ý nghĩa tương tự. Ví dụ: 'She doesn't like coffee, nor does she drink tea.'

Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'nor', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'nor', có liên quan đến 'neither'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu phủ định để nối hai phần có ý nghĩa tương tự. Có thể được sử dụng ở đầu câu với dấu phẩy trước nó.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.