Looking up...
We usually have a light noon meal at the office.
Chúng tôi thường ăn một bữa ăn trưa nhẹ ở văn phòng.
Bữa ăn chính hoặc bữa ăn nhẹ được ăn vào khoảng giữa ngày, thường là vào khoảng 12 giờ trưa.
After a long morning of work, a hearty noon meal is very satisfying.
Sau một buổi sáng làm việc dài, một bữa ăn trưa đầy đủ rất thỏa mãn.
Some people prefer a salad for their noon meal to stay light.
Một số người thích ăn salad vào bữa ăn trưa để giữ cho bữa ăn nhẹ.
Thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào trưa, nhưng cũng có thể đề cập đến bữa ăn nhẹ.
Nếu muốn nhấn mạnh tính chính thức, có thể dùng 'lunch' thay thế.
Từ ghép của 'noon' (trưa) và 'meal' (bữa ăn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được dùng trong ngữ cảnh ăn uống hàng ngày, đặc biệt là ở các văn hóa nơi bữa ăn trưa là một bữa ăn quan trọng.