breakfast
bữa sángI eat breakfast every morning at 7 AM.
Tôi ăn bữa sáng vào lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường vào buổi sáng.
She prepares a healthy breakfast for her kids.
Cô ấy chuẩn bị một bữa sáng lành mạnh cho các con.
What do you usually have for breakfast?
Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
Không nhầm lẫn với 'lunch' (bữa trưa) hay 'dinner' (bữa tối).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'breakfast', 'lunch', 'dinner'
Ở Việt Nam, 'bữa sáng' thường nhẹ hơn so với bữa ăn sáng ở phương Tây. Từ 'breakfast' trong tiếng Anh có thể chỉ bất kỳ bữa ăn nào vào buổi sáng, không nhất thiết phải 'đậm đà'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'have' chứ không phải 'eat'
Người bản ngữ thường nói 'have breakfast' thay vì 'eat breakfast', mặc dù cả hai đều đúng. 'Have' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc uống sữa, ăn trái cây, chứ không chỉ thức ăn đặc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'breakfast' (vào thế kỷ 15), kết hợp từ 'break' (ngắt) và 'fast' (nhịn ăn), nghĩa là 'ngắt sự nhịn ăn qua đêm'.
Ghi chú sử dụng
Từ này vừa là danh từ đếm được (a breakfast, two breakfasts) vừa không đếm được (some breakfast) tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'I had a big breakfast' (tính đếm) vs 'Breakfast is the most important meal' (không đếm).