Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. no problem

no problem

/noʊ ˈprɒbləm/
không có vấn đề

It's no problem to help you with your homework.

Giúp bạn với bài tập nhà không có vấn đề gì.


thông thường

Một cách nói thân mật để tỏ ý đồng ý hoặc chấp nhận một yêu cầu, thường dùng để trả lời một lời xin lỗi hoặc cảm ơn.

Thanks for waiting! It's no problem.

Cảm ơn bạn đã chờ đợi! Không có vấn đề gì.

Sorry to bother you. No problem!

Xin lỗi vì làm phiền bạn. Không có vấn đề gì!

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi muốn tỏ ra thân thiện và dễ chịu.

Cụm từ kết hợp

no problem at allkhông có vấn đề gì cảit's no problemkhông có vấn đề gì

Từ đồng nghĩa

no worriesit's finedon't worry about it

Từ trái nghĩa

it's a problemI can't do that

Cụm từ liên quan

no worriescụm từ
không có vấn đề gì
it's finecụm từ
không sao

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Câu này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi muốn tỏ ra thân thiện và dễ chịu.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này thường dùng trong giao tiếp nói, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Phát triển từ cách nói thông thường trong tiếng Anh, kết hợp từ 'no' và 'problem' để tạo thành một cách nói thân mật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là khi muốn tỏ ra dễ chịu hoặc chấp nhận một yêu cầu.

Phân tích từ

no
không
root
+
problem
vấn đề
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.