Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. new talent

new talent

/njuː ˈtæl.ənt/
tài năng mới

The company hired new talent to boost innovation.

Công ty đã tuyển tài năng mới để tăng cường đổi mới.


trang trọng

Một người có khả năng hoặc kỹ năng mới xuất hiện, thường được xem là tiềm năng trong một lĩnh vực.

She is considered new talent in the world of jazz piano.

Cô ấy được xem là tài năng mới trong thế giới piano jazz.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thể thao, nghệ thuật để chỉ người vừa mới được phát hiện có năng lực.

Cụm từ kết hợp

new talent poolđội ngũ tài năng mớinew talent acquisitiontuyển dụng tài năng mới

Từ đồng nghĩa

emerging talentrising star

Từ trái nghĩa

old talentexperienced talent

Cụm từ liên quan

rising starcụm từ
ngôi sao đang lên

Nguồn gốc từ

‘new’ xuất phát từ Old English *niwe*; ‘talent’ mượn từ Latin *talentum* (đơn vị đo lường), qua Pháp *talent*.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ người vừa mới được công nhận có năng lực; thường đi kèm với các động từ như hire, recruit, develop.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.