newsletter

/ˈnjuːzˌlɛtər/

"newsletter"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

báo tin

I subscribe to a weekly newsletter about technology.

Tôi đăng ký nhận một bản báo tin hàng tuần về công nghệ.


"newsletter"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Một bản tin định kỳ (thường dưới dạng email) chứa thông tin, tin tức hoặc cập nhật về một chủ đề cụ thể.

The company sends out a monthly newsletter to keep customers informed.

Công ty gửi một bản báo tin hàng tháng để cập nhật thông tin cho khách hàng.

Thường được sử dụng trong marketing, truyền thông hoặc cộng đồng trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

subscribe to a newsletterđăng ký nhận bản báo tinsend out a newslettergửi bản báo tinweekly newsletterbản báo tin hàng tuần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Newsletter thường được dùng để chỉ bản tin định kỳ, không phải là bản tin một lần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'news' (tin tức) và 'letter' (bản tin), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các bản tin định kỳ được gửi qua email hoặc các nền tảng khác.

Phân tích từ

news
tin tức
root
+
letter
bản tin
root
Từ Điển Anh Việt