Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. need more

need more

/nid mɔːr/
cần thêm

I need more time to finish this project.

Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án này.


thông thường

Biểu thị sự cần thiết hoặc mong muốn có thêm một thứ gì đó, thường là vật chất, thời gian, hoặc sự hỗ trợ.

She needs more sleep to recover from her illness.

Cô ấy cần thêm giấc ngủ để hồi phục sau bệnh.

We need more volunteers for the event.

Chúng tôi cần thêm tình nguyện viên cho sự kiện.

Thường dùng để diễn tả nhu cầu hoặc thiếu hụt trong một tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

need more timecần thêm thời gianneed more helpcần thêm sự giúp đỡneed more informationcần thêm thông tin

Từ đồng nghĩa

require morelackbe short of

Từ trái nghĩa

have enoughbe satisfied

Cụm từ liên quan

need more ofcụm từ
cần thêm nhiều hơn
need more thancụm từ
cần nhiều hơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'need more' khi muốn nói về sự thiếu hụt hoặc nhu cầu thêm một thứ gì đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'need' (cần) và 'more' (thêm), biểu thị nhu cầu thêm một thứ gì đó.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả sự thiếu hụt hoặc mong muốn có thêm.

Phân tích từ

need
cần
root
+
more
thêm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.