necessary
cần thiếtClean water is necessary for life.
Nước sạch là cần thiết cho cuộc sống.
Cần thiết, không thể thiếu, cần thiết để hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó.
It's necessary to wear a helmet when riding a bike.
Phải đeo mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
Is it necessary to bring a passport for this trip?
Có cần phải mang hộ chiếu cho chuyến đi này không?
Thường dùng để chỉ điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'necessary' trong câu hỏi
Khi hỏi về sự cần thiết của một việc gì đó, có thể dùng cấu trúc 'Is it necessary to...?'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'necessary' và 'needed'
'Necessary' thường dùng để chỉ sự bắt buộc trong lý thuyết hoặc nguyên tắc, còn 'needed' thường dùng để chỉ sự cần thiết trong thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'necessarius', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'bắt buộc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.