necessarily
"necessarily"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
không thể tránh khỏiYou don't necessarily have to go to college to succeed.
Bạn không nhất thiết phải đi học đại học để thành công.
"necessarily"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Một cách không thể tránh khỏi hoặc bắt buộc; theo cách nào đó là cần thiết.
This isn't necessarily true.
Điều này không nhất thiết là đúng.
You don't necessarily have to agree with me.
Bạn không nhất thiết phải đồng ý với tôi.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là bắt buộc hoặc không phải là duy nhất.
Cụm từ kết hợp
not necessarilykhông nhất thiếtnecessarily sonhư vậy là bắt buộc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Thường dùng với 'not' để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là bắt buộc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'necessarius' (bắt buộc) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là bắt buộc.
Phân tích từ
necessary
bắt buộc
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt