Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nearer than

nearer than

/ˈnɪər.ər ðæn/
gần hơn

She lives nearer than I thought.

Cô ấy sống gần hơn tôi nghĩ.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự gần hơn so với một điểm tham chiếu khác.

The new office is nearer than the old one.

Văn phòng mới gần hơn văn phòng cũ.

He stood nearer than the others.

Anh ấy đứng gần hơn những người khác.

Thường dùng để so sánh khoảng cách hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

nearer than expectedgần hơn dự kiếnnearer than beforegần hơn trước đây

Từ đồng nghĩa

closer thanmore proximate than

Từ trái nghĩa

farther thanmore distant than

Cụm từ liên quan

as near ascụm từ
gần như
near at handcụm từ
gần tay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'nearer than' khi so sánh khoảng cách hoặc thời gian ngắn hơn.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Đảm bảo so sánh giữa hai điểm rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'near' (gần) + 'than' (so với) tạo thành cụm từ so sánh.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh khoảng cách hoặc thời gian giữa hai điểm.

Phân tích từ

nearer
gần hơn
adjective
+
than
so với
conjunction
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.