mojibake
"mojibake"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
sai mãThe character encoding issue resulted in mojibake on the website.
Vấn đề mã hóa ký tự dẫn đến sai mã trên trang web.
"mojibake"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Công nghệ
chuyên ngành
Hiện tượng văn bản bị sai mã hóa do không tương thích giữa các bộ ký tự, dẫn đến việc hiển thị các ký tự không đúng.
The email contained mojibake, making it difficult to read.
Email chứa sai mã, khiến nó khó đọc.
Thường xảy ra khi chuyển đổi giữa các bộ ký tự khác nhau.
Từ đồng nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ Nhật Bản, ghép từ 'moji' (ký tự) và 'bake' (nướng, ám chỉ việc bị sai mã).
Từ Điển Anh Việt