mild color vision deficiency

/maɪld ˈkʌlər vɪʒən dɪˈfɪʃənsi/
khiếm thị nhẹ

He was diagnosed with mild color vision deficiency.

Ông ấy được chẩn đoán mắc khiếm thị nhẹ.


Y học
chuyên ngành

Một tình trạng khiếm thị nhẹ trong đó người bị ảnh hưởng có khả năng nhìn màu nhưng không phân biệt được một số màu sắc hoặc có độ nhạy màu kém hơn bình thường.

Mild color vision deficiency often goes unnoticed until it affects daily activities like driving or reading.

Khiêm thị nhẹ thường không được phát hiện cho đến khi ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày như lái xe hoặc đọc sách.

Khiếm thị nhẹ thường không ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống nhưng có thể gây khó khăn trong các tình huống yêu cầu phân biệt màu sắc chính xác.

Cụm từ kết hợp

color vision deficiencykhiếm thịmild formbiểu hiện nhẹ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

red-green color blindnesscụm từ
khiếm thị đỏ-xanh
color vision testcụm từ
kiểm tra khả năng nhìn màu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'mild color vision deficiency' để mô tả tình trạng khiếm thị nhẹ, không dùng để chỉ khiếm thị nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với khiếm thị nghiêm trọng

Khiếm thị nhẹ khác với khiếm thị nghiêm trọng ở chỗ người bị ảnh hưởng vẫn có thể nhìn màu nhưng với độ nhạy kém hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'mild' có nghĩa là nhẹ, 'color vision deficiency' là sự suy giảm khả năng nhìn màu.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một tình trạng khiếm thị nhẹ.

Phân tích từ

mild
nhẹ
adjective
+
color vision
khả năng nhìn màu
noun phrase
+
deficiency
suy giảm
noun
Từ Điển Anh Việt