Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. color vision impairment

color vision impairment

/ˈkʌl.ɚ ˈvɪʒ.ən ɪmˈpɛər.mənt/
khiếm thị màu sắc

People with color vision impairment may confuse red and green.

Những người bị khiếm thị màu sắc có thể nhầm lẫn giữa màu đỏ và xanh lá.


Y học
chuyên ngành

Tình trạng mắt không thể phân biệt chính xác các màu sắc do bất thường trong tế bào hình nón của võng mạc.

Color vision impairment affects about 1 in 12 men and 1 in 200 women worldwide.

Khiếm thị màu sắc ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 12 nam giới và 1 trong 200 phụ nữ trên toàn thế giới.

The doctor diagnosed her with a mild color vision impairment.

Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị khiếm thị màu sắc nhẹ.

Thuật ngữ này bao gồm nhiều mức độ từ nhẹ (khó phân biệt một số màu) đến nặng (chỉ nhìn thấy màu xám).

Cụm từ kết hợp

mild color vision impairmentkhiếm thị màu sắc nhẹsevere color vision impairmentkhiếm thị màu sắc nặngcolor vision deficiencykhiếm khuyết thị lực màu

Từ đồng nghĩa

color blindnesscolor vision deficiencydyschromatopsia

Từ trái nghĩa

normal color visionfull color perception

Mẹo hay

Phân biệt 'khiếm thị màu sắc' và 'mù màu'

'Khiếm thị màu sắc' là thuật ngữ y khoa chính xác, bao gồm nhiều mức độ từ nhẹ đến nặng. 'Mù màu' trong tiếng Việt thường ám chỉ tình trạng mất khả năng phân biệt hoàn toàn một số màu (thường là đỏ-xanh lục), nhưng không nhất thiết là mù hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Trong bối cảnh y khoa hoặc pháp lý, luôn ưu tiên dùng 'khiếm thị màu sắc' hoặc 'khiếm khuyết thị lực màu'. Tránh dùng 'mù màu' nếu không rõ mức độ suy giảm.

Nguồn gốc từ

Từ 'color' (màu sắc) + 'vision' (thị lực) + 'impairment' (sự suy yếu). Thuật ngữ y khoa chính thức thay thế 'color blindness' (mù màu) vì chính xác hơn về mức độ suy giảm.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'mù màu' thay cho 'khiếm thị màu sắc', nhưng thuật ngữ y khoa ưu tiên dùng 'khiếm thị màu sắc' hoặc 'khiếm khuyết thị lực màu' để tránh nhầm lẫn với mù hoàn toàn.

Phân tích từ

color
màu sắc
noun
+
vision
thị lực
noun
+
impairment
sự suy yếu
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.