migration
sự di cưMany people migrate to cities for better job opportunities.
Nhiều người di cư đến thành phố để có cơ hội việc làm tốt hơn.
Sự di chuyển của con người từ một nơi đến nơi khác để định cư hoặc làm việc.
Birds migrate to warmer regions during winter.
Chim di cư đến các vùng có khí hậu ấm áp trong mùa đông.
Thường liên quan đến di chuyển của con người hoặc động vật vì lý do sinh tồn, kinh tế hoặc chính trị.
Sự chuyển đổi dữ liệu hoặc hệ thống từ một nền tảng sang nền tảng khác.
The company is planning a database migration to improve performance.
Công ty đang lên kế hoạch di chuyển cơ sở dữ liệu để cải thiện hiệu suất.
Trong lĩnh vực công nghệ, migration thường đề cập đến việc chuyển đổi dữ liệu hoặc hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'migration' có thể đề cập đến cả con người và dữ liệu, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Trong tiếng Anh, 'migration' thường liên quan đến di chuyển dài hạn, trong khi 'movement' có thể ngắn hạn hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'migration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di chuyển'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'migration' thường được dịch là 'sự di cư' khi nói về con người hoặc động vật, và 'sự di chuyển' khi nói về dữ liệu hoặc hệ thống.