Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. militant

militant

/ˈmɪlɪtənt/
hung hăng, chiến đấu

The militant group refused to negotiate.

Nhóm chiến đấu từ chối đàm phán.


trang trọng

sẵn sàng sử dụng vũ lực hoặc có thái độ hiếu chiến để đạt mục đích (thường trong chính trị hoặc xã hội)

Militant activists blocked the road to protest.

Các nhà hoạt động hiếu chiến chặn đường để biểu tình.

Thường dùng cho cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quan điểm cứng rắn, sẵn sàng đấu tranh quyết liệt.

trang trọng

người tham gia đấu tranh vũ trang hoặc hoạt động chính trị quyết liệt

The militants were arrested by the police.

Những người chiến đấu vũ trang đã bị cảnh sát bắt giữ.

Cụm từ kết hợp

militant groupnhóm chiến đấu vũ trangmilitant attitudethái độ hiếu chiếnmilitant actionhành động quyết liệt

Từ đồng nghĩa

aggressivecombativebelligerentfighting

Từ trái nghĩa

pacifistpeacefulmoderate

Mẹo hay

Phân biệt 'militant' và 'military'

'Militant' chỉ thái độ/hoạt động quyết liệt (thường phi quân sự), trong khi 'military' liên quan đến quân đội/quân sự. Ví dụ: 'militant protesters' (người biểu tình quyết liệt) vs 'military forces' (lực lượng quân sự).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *militans* (đang chiến đấu), dạng phân từ hiện tại của *militare* (tham gia quân đội), từ *miles* (người lính).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'militant' thường mang nghĩa tiêu cực hơn tiếng Anh, ám chỉ sự cực đoan hoặc bạo lực. Không nên nhầm lẫn với 'military' (quân sự).

Phân tích từ

milit-
liên quan đến chiến đấu
root
+
-ant
hậu tố chỉ người hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.