midst

/mɪdst/
ở giữa

She felt a sense of peace in the midst of chaos.

Cô ấy cảm thấy bình yên ngay giữa lúc hỗn loạn.


trang trọng

ở giữa (một nơi chốn, tình huống, hoặc nhóm người)

The house stood in the midst of the forest.

Ngôi nhà nằm giữa khu rừng.

He was calm in the midst of the storm.

Anh ấy bình tĩnh giữa cơn bão.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Có thể thay thế bằng 'giữa' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

in the midst ofgiữa lúc, trong lúcin our midstở giữa chúng ta

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'midst' và 'middle'

'Midst' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, trong khi 'middle' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'in the middle of the room' (ở giữa căn phòng) thay vì 'in the midst of the room'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'midst'?

Sử dụng 'midst' khi muốn nhấn mạnh sự bao quanh hoặc tình huống xung quanh. Thường đi kèm với 'of' + danh từ chỉ nơi chốn, nhóm người, hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mid' (giữa) + hậu tố '-st' (thể hiện vị trí). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middest', so sánh với tiếng Đức 'Mitte'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'giữa' thay thế.

Phân tích từ

mid
giữa
root
+
-st
hậu tố chỉ vị trí
suffix
Từ Điển Anh Việt