meticulous

/ˈmɛtɪkjʊləs/
cẩn thận

She is meticulous in her work, checking every detail.

Cô ấy rất cẩn thận trong công việc, kiểm tra từng chi tiết.


trang trọng

Cẩn thận, tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

The scientist was meticulous in recording his observations.

Nhà khoa học rất tỉ mỉ khi ghi lại những quan sát của mình.

She has a meticulous approach to problem-solving.

Cô ấy có một phương pháp giải quyết vấn đề rất tỉ mỉ.

Thường dùng để mô tả sự cẩn thận và tỉ mỉ trong việc làm việc hoặc quan sát.

Cụm từ kết hợp

meticulous attentionsự chú ý tỉ mỉmeticulous planningsự chuẩn bị tỉ mỉmeticulous workcông việc tỉ mỉ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng để mô tả sự cẩn thận trong công việc chuyên nghiệp, như trong khoa học, y tế, hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'meticulosus', có nghĩa là 'sợ hãi, sợ lầm lỡ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự cẩn thận và tỉ mỉ trong việc làm việc hoặc quan sát.

Phân tích từ

meticul
sợ hãi, sợ lầm lỡ
root
+
-ous
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt