Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mewing

mewing

/ˈmiː.ɪŋ/
kỹ thuật điều chỉnh vị trí lưỡi để cải thiện dáng mặt và hơi thở

She practices mewing daily to improve her jawline.

Cô ấy thực hành kỹ thuật mewing hàng ngày để cải thiện đường viền hàm.


thông thường

Kỹ thuật điều chỉnh vị trí lưỡi để cải thiện dáng mặt, cải thiện chức năng hô hấp và cải thiện dáng viền hàm.

Mewing can help align your teeth and jaw over time.

Kỹ thuật mewing có thể giúp căn chỉnh răng và hàm của bạn theo thời gian.

Many people practice mewing to achieve a more defined jawline.

Nhiều người thực hành kỹ thuật mewing để có đường viền hàm rõ ràng hơn.

Kỹ thuật này được phổ biến hóa bởi Dr. Mike Mew, một bác sĩ nhãn khoa và nhà nghiên cứu về sinh học phát triển.

Cụm từ kết hợp

mewing exercisesbài tập mewingmewing techniquekỹ thuật mewingmewing benefitslợi ích của mewing

Từ đồng nghĩa

jawline trainingtongue posture correction

Cụm từ liên quan

tongue posturecụm từ
vị trí lưỡi
jawline definitioncụm từ
đường viền hàm rõ ràng

Mẹo hay

Thực hành đúng cách

Đảm bảo lưỡi của bạn tiếp xúc với vòm miệng để tối đa hóa hiệu quả.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật chính xác

Thực hành mewing thường xuyên và đúng cách để đạt được kết quả tốt nhất.

Nguồn gốc từ

Tên của kỹ thuật này được đặt theo tên của Dr. Mike Mew, người đã phổ biến nó.

Ghi chú sử dụng

Kỹ thuật này thường được thực hành để cải thiện dáng mặt và chức năng hô hấp, nhưng cần thực hiện đúng cách để tránh gây tổn thương.

Phân tích từ

mew
tên của Dr. Mike Mew
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.