Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mayhem

mayhem

/ˈmeɪ.hem/
sự hỗn loạn

The protest turned into mayhem when a few people started throwing rocks.

Cuộc biểu tình biến thành sự hỗn loạn khi một vài người bắt đầu ném đá.


trang trọng

tình trạng hỗn loạn, hỗn tạp, mất trật tự, thường đi kèm với bạo lực hoặc hành động vô tổ chức.

The stadium erupted into mayhem after the referee's controversial decision.

Sân vận động trở nên hỗn loạn sau quyết định gây tranh cãi của trọng tài.

Thường dùng để mô tả tình huống nguy hiểm hoặc mất kiểm soát, chẳng hạn như bạo loạn, tai nạn lớn hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

cause mayhemgây ra hỗn loạntotal mayhemsự hỗn loạn hoàn toànmayhem ensueshỗn loạn xảy ra

Từ đồng nghĩa

chaosdisorderturmoilconfusionpandemonium

Từ trái nghĩa

ordercalmpeacetranquility

Mẹo hay

Sử dụng 'mayhem' trong ngữ cảnh thực tế

Thay vì nói 'There was a lot of chaos in the room' (Có rất nhiều hỗn loạn trong phòng), bạn có thể nói 'The room descended into mayhem when the power went out' (Căn phòng trở nên hỗn loạn khi mất điện) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'mayhem' với 'chaos'

'Mayhem' thường đi kèm với bạo lực hoặc hành động vô tổ chức, trong khi 'chaos' chỉ đơn thuần là tình trạng hỗn loạn không theo trật tự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'maheym' (thế kỷ 15), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mahaignier' (làm bị thương, gây hại), từ 'mahaigne' (vết thương). Từ này liên quan đến tiếng Latinh 'macerare' (làm yếu đi, hành hạ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát nghiêm trọng. Không dùng để mô tả sự hỗn loạn nhẹ nhàng hoặc tình trạng lộn xộn thông thường.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.