Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mayor

mayor

/ˈmeɪ.ər/
người đứng đầu một thành phố

The mayor gave a speech about the city's future plans.

Thị trưởng đã phát biểu về các kế hoạch tương lai của thành phố.


trang trọng

Người đứng đầu chính quyền của một thành phố hoặc khu vực đô thị, được bầu cử hoặc bổ nhiệm để quản lý và đại diện cho cộng đồng.

The mayor announced new policies to improve public transportation.

Thị trưởng đã công bố các chính sách mới để cải thiện giao thông công cộng.

Tùy theo hệ thống chính trị, thị trưởng có thể có quyền hạn khác nhau.

Cụm từ kết hợp

mayor of the citythị trưởng thành phốmayor's officevăn phòng thị trưởngelect a mayorbầu thị trưởng

Từ đồng nghĩa

city leadermunicipal leader

Cụm từ liên quan

mayor's racecụm từ
cuộc bầu cử thị trưởng
mayor's vetocụm từ
quyền phủ quyết của thị trưởng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mayor' chỉ dùng cho người đứng đầu thành phố, không dùng cho các chức vụ khác như 'governor' (tỉnh trưởng) hoặc 'president' (tổng thống).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mayor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'maire', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'major' (nghĩa là 'lớn hơn').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'mayor' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một thành phố, trong khi 'alderman' hoặc 'councilor' có thể dùng cho các chức vụ khác trong chính quyền địa phương.

Phân tích từ

mayor
người đứng đầu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.