Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. manipulation

manipulation

/məˌnɪpjuˈleɪʃən/
sự thao túng

The politician was accused of manipulation to win the election.

Chính trị gia bị cáo buộc thao túng để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.


trang trọng

Hành động kiểm soát hoặc điều khiển ai đó/cái gì đó một cách tinh vi, thường nhằm đạt được lợi ích cá nhân.

The company was fined for manipulation of financial data.

Công ty bị phạt vì thao túng dữ liệu tài chính.

Parents should be aware of emotional manipulation in relationships.

Cha mẹ nên nhận thức được sự thao túng cảm xúc trong các mối quan hệ.

Thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi lừa dối hoặc lạm dụng quyền lực.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự điều khiển vật thể hoặc hệ thống bằng tay hoặc thiết bị cơ khí.

The robot's arm is designed for precise manipulation of small objects.

Cánh tay robot được thiết kế để thao tác chính xác các vật nhỏ.

Trong kỹ thuật, đề cập đến khả năng điều khiển vật lý.

Cụm từ kết hợp

emotional manipulationthao túng cảm xúcfinancial manipulationthao túng tài chínhdata manipulationthao túng dữ liệupolitical manipulationthao túng chính trị

Từ đồng nghĩa

controlinfluenceexploitationmanipulative behavior

Từ trái nghĩa

honestytransparencyfairness

Cụm từ liên quan

pull the stringsthành ngữ
điều khiển từ phía sau hậu trường
puppet masterẩn dụ
người điều khiển người khác như con rối

Mẹo hay

Phân biệt 'manipulation' và 'influence'

'Manipulation' thường ngụ ý hành động có chủ đích để lừa dối hoặc đạt được lợi thế, trong khi 'influence' có thể là tích cực hoặc trung tính (ví dụ: ảnh hưởng của cha mẹ đến con cái).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'manipulation'?

Sử dụng khi đề cập đến hành vi kiểm soát người khác một cách tinh vi, thường nhằm mục đích cá nhân. Tránh dùng cho các hành động minh bạch hoặc công bằng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh *manipulatio* (sự điều khiển, thao tác), xuất phát từ *manipulus* (một nhóm nhỏ, nắm tay) + hậu tố *-atio* (hành động). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (kiểm soát binh lính), sau lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: robotics), nó có thể mang nghĩa trung tính. Cần phân biệt giữa 'manipulation' (hành động có chủ đích) và 'manipulative' (tính từ chỉ hành vi thao túng).

Phân tích từ

manipul-
liên quan đến tay hoặc sự điều khiển
root
+
-ation
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.