Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make ends meet

make ends meet

/meɪk ɛndz miːt/◆thành ngữ
xoay sở đủ sống

After losing his job, he had to work two part-time jobs just to make ends meet.

Sau khi mất việc, anh ấy phải làm hai công việc bán thời gian chỉ để xoay sở đủ sống.


◆ Nghĩa thực sự
xoay sở để có đủ tiền trang trải cuộc sống cơ bản
¶ Nghĩa đen
làm cho đầu thu nhập gặp đầu chi tiêu
Phân tích nghĩa đen
makelàm cho+endsđầu (thu nhập và chi tiêu)+meetgặp nhau
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai đầu dây (thu nhập và chi tiêu) được nối lại, thể hiện sự cân bằng tài chính. Cũng gợi liên tưởng đến việc 'khép kín vòng tuần hoàn' của đồng tiền trong gia đình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa mất việc, phải nhận hai công việc bán thời gian để trang trải tiền thuê nhà, thức ăn và hóa đơn. Họ nói: 'I have to work two jobs just to make ends meet.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh giá trị tiết kiệm và tự lực cánh sinh trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có chi phí sinh hoạt cao. Ở Việt Nam, tương đương là 'kiếm đủ sống' hoặc 'xoay sở đủ sống', thường gắn với tình trạng kinh tế khó khăn của tầng lớp trung lưu hoặc người lao động.
thông thường

xoay sở để có đủ tiền trang trải cuộc sống

Many families struggle to make ends meet due to rising living costs.

Nhiều gia đình phải vật lộn để xoay sở đủ sống vì chi phí sinh hoạt tăng cao.

She works overtime to make ends meet for her children's education.

Cô ấy làm thêm giờ để xoay sở đủ sống cho việc học hành của các con.

Thường dùng cho tình huống tài chính khó khăn nhưng vẫn cố gắng duy trì mức sống tối thiểu.

Cụm từ kết hợp

barely make ends meetxoay sở vừa đủ sốngstruggle to make ends meetvật lộn để xoay sở đủ sống

Từ đồng nghĩa

get bymake dolive within one's meansscrape by

Từ trái nghĩa

live in luxurylive beyond one's means

Cụm từ liên quan

tighten one's beltthành ngữ
thắt lưng buộc bụng
live from hand to mouththành ngữ
sống chật vật từng ngày
on a shoestringcụm từ
với ngân sách eo hẹp

Mẹo hay

Phân biệt 'make ends meet' vs 'make do'

'Make ends meet' nhấn mạnh vào việc cân bằng thu chi (tài chính), trong khi 'make do' nhấn mạnh vào việc xoay sở với những gì có sẵn (thiếu thốn vật chất). Ví dụ: 'She makes ends meet on a small salary' (tài chính eo hẹp) vs 'We had to make do with an old laptop' (thiếu thốn thiết bị).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'make ends meet'?

Chỉ dùng khi đề cập đến tình trạng tài chính khó khăn nhưng vẫn duy trì được cuộc sống. Không dùng cho những tình huống thoải mái về tài chính.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc nối 'đầu' (end) của thu nhập với 'đầu' (end) của chi tiêu, ngụ ý cân bằng ngân sách. Xuất hiện từ thế kỷ 16, lần đầu ghi nhận trong tác phẩm của John Heywood (1546).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc nhóm người có thu nhập hạn chế. Không dùng cho doanh nghiệp hay tổ chức.

Phân tích từ

make
làm cho, khiến cho
verb
+
ends
đầu, điểm cuối (ở đây chỉ thu nhập và chi tiêu)
noun
+
meet
gặp nhau, kết nối
verb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.