Looking up...
After losing his job, he had to work two part-time jobs just to make ends meet.
Sau khi mất việc, anh ấy phải làm hai công việc bán thời gian chỉ để xoay sở đủ sống.
xoay sở để có đủ tiền trang trải cuộc sống
Many families struggle to make ends meet due to rising living costs.
Nhiều gia đình phải vật lộn để xoay sở đủ sống vì chi phí sinh hoạt tăng cao.
She works overtime to make ends meet for her children's education.
Cô ấy làm thêm giờ để xoay sở đủ sống cho việc học hành của các con.
Thường dùng cho tình huống tài chính khó khăn nhưng vẫn cố gắng duy trì mức sống tối thiểu.
'Make ends meet' nhấn mạnh vào việc cân bằng thu chi (tài chính), trong khi 'make do' nhấn mạnh vào việc xoay sở với những gì có sẵn (thiếu thốn vật chất). Ví dụ: 'She makes ends meet on a small salary' (tài chính eo hẹp) vs 'We had to make do with an old laptop' (thiếu thốn thiết bị).
Chỉ dùng khi đề cập đến tình trạng tài chính khó khăn nhưng vẫn duy trì được cuộc sống. Không dùng cho những tình huống thoải mái về tài chính.
Hình ảnh xuất phát từ việc nối 'đầu' (end) của thu nhập với 'đầu' (end) của chi tiêu, ngụ ý cân bằng ngân sách. Xuất hiện từ thế kỷ 16, lần đầu ghi nhận trong tác phẩm của John Heywood (1546).
Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc nhóm người có thu nhập hạn chế. Không dùng cho doanh nghiệp hay tổ chức.