Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make a quick exit

make a quick exit

/meɪk ə kwɪk ˈɛɡzɪt/
rời nhanh

The guest made a quick exit after realizing they had forgotten their wallet.

Khách mời rời nhanh sau khi nhận ra họ đã quên ví.


◆ Nghĩa thực sự
rời khỏi một cách nhanh chóng
¶ Nghĩa đen
làm một lối thoát nhanh
Phân tích nghĩa đen
makelàm+amột+quicknhanh+exitlối thoát
thông thường

rời khỏi một nơi hoặc tình huống một cách nhanh chóng, thường là do cảm thấy không thoải mái hoặc có việc cần xử lý

She made a quick exit from the party when she saw her ex-boyfriend.

Cô ấy rời nhanh khỏi bữa tiệc khi nhìn thấy bạn trai cũ.

Từ đồng nghĩa

leave quicklyexit swiftlydepart rapidly

Từ trái nghĩa

stay longlinger
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.