Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make amends

make amends

/meɪk əˈmɛndz/
đền bù, sửa chữa lỗi

After the argument, John tried to make amends by apologizing sincerely.

Sau cuộc tranh cãi, John cố gắng đền bù bằng cách xin lỗi chân thành.


◆ Nghĩa thực sự
Sự sửa chữa hoặc đền bù về mặt tinh thần hoặc vật chất
¶ Nghĩa đen
Tạo (make) sửa chữa (amends)
Phân tích nghĩa đen
maketạo, thực hiện+amendssửa chữa, đền bù
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of repairing a broken relationship or situation
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi có hành động sai lầm, người ta thường cố gắng sửa chữa
◉ Lưu ý văn hóa
Trong nhiều nền văn hóa, sửa chữa là cách duy trì hòa hợp
trang trọng

Sửa chữa, đền bù cho hành động sai lầm hoặc gây tổn thương trước đó

The company will make amends to the affected customers.

Công ty sẽ đền bù cho các khách hàng bị ảnh hưởng.

Cần thể hiện sự chân thành trong việc sửa chữa

Từ đồng nghĩa

compensatereconcile

Từ trái nghĩa

aggravateworsen

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường đi cùng với các động từ chỉ sự sửa chữa hoặc hành động tốt

Nguồn gốc từ

Từ 'amends' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'amendes', liên quan đến 'amender' (sửa chữa)

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong việc sửa chữa

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.