Looking up...
After the argument, John tried to make amends by apologizing sincerely.
Sau cuộc tranh cãi, John cố gắng đền bù bằng cách xin lỗi chân thành.
Sửa chữa, đền bù cho hành động sai lầm hoặc gây tổn thương trước đó
The company will make amends to the affected customers.
Công ty sẽ đền bù cho các khách hàng bị ảnh hưởng.
Cần thể hiện sự chân thành trong việc sửa chữa
Thường đi cùng với các động từ chỉ sự sửa chữa hoặc hành động tốt
Từ 'amends' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'amendes', liên quan đến 'amender' (sửa chữa)
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong việc sửa chữa