Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. made

made

/meɪd/
được làm ra

She made a delicious cake for her birthday.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngon cho sinh nhật của mình.


chung

Được tạo ra hoặc chế tạo bởi ai đó.

This dress was made in Italy.

Chiếc váy này được làm ở Ý.

Thường dùng trong quá khứ phân từ (past participle) để chỉ việc tạo ra hoặc chế tạo.

chung

Được tạo ra từ vật liệu hoặc nguyên liệu nhất định.

The table is made of wood.

Bàn được làm bằng gỗ.

Dùng để mô tả vật liệu hoặc nguyên liệu của một vật.

chung

Được tạo ra hoặc gây ra bởi một hành động hoặc sự kiện.

The decision was made by the committee.

Quyết định đó được ban chấp hành đưa ra.

Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

made ofđược làm bằngmade fromđược làm từmade inđược làm ở

Từ đồng nghĩa

createdproducedmanufacturedconstructed

Từ trái nghĩa

destroyedbrokenunmade

Cụm từ liên quan

make a differencecụm từ
gây sự khác biệt
make upđộng từ cụm
bù đắp, tạo ra

Mẹo hay

Sử dụng 'made' trong quá khứ phân từ

'Made' thường dùng trong quá khứ phân từ để chỉ việc tạo ra hoặc chế tạo. Ví dụ: 'The dress was made in Italy.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'made' với vật liệu

Khi muốn nói về vật liệu của một vật, dùng 'made of' hoặc 'made from'. Ví dụ: 'The table is made of wood.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'làm, chế tạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'made' thường dùng trong quá khứ phân từ (past participle) để chỉ việc tạo ra hoặc chế tạo. Nó cũng có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

make
làm, chế tạo
root
+
-ed
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.