broken

/ˈbrəʊkən/
bị vỡ

The vase is broken.

Chậu hoa bị vỡ.


thông thường

Bị vỡ, bị hỏng, không hoạt động được nữa.

My phone screen is broken.

Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ.

The relationship is broken.

Quan hệ của họ đã tan vỡ.

Có thể dùng để mô tả vật lý hoặc mối quan hệ.

Công nghệ
chuyên ngành

Bị hỏng, không hoạt động được nữa (công nghệ).

The software has a broken feature.

Phần mềm có một tính năng bị lỗi.

Dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ lỗi hoặc tính năng không hoạt động.

Cụm từ kết hợp

broken hearttrái tim bị vỡbroken promiselời hứa bị vỡbroken recordbản ghi bị hỏng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

broken homecụm từ
gia đình bị vỡ vạc
broken Englishcụm từ
tiếng Anh không chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Dùng 'broken' để mô tả vật bị vỡ hoặc hỏng.

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Có thể dùng để mô tả tình trạng tâm lý như 'broken heart'.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật không vỡ

Không dùng 'broken' cho vật không vỡ, ví dụ 'broken chair' (ghế bị vỡ) nhưng không dùng cho 'broken book' (sách không vỡ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'break' (vỡ) + hậu tố '-en' (động từ quá khứ phân từ).

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả vật lý hoặc tình trạng của mối quan hệ, công nghệ, hoặc tình trạng tâm lý.

Phân tích từ

break
vỡ
root
+
-en
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt