machine
máy mócThe factory uses advanced machines to produce cars.
Xưởng sản xuất sử dụng các máy móc hiện đại để sản xuất ô tô.
Một thiết bị hoặc hệ thống cơ khí hoặc điện tử được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều chức năng cụ thể.
This washing machine can handle large loads of laundry.
Máy giặt này có thể xử lý lượng giặt lớn.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ khí hoặc điện tử.
Một tổ chức hoặc hệ thống hoạt động theo quy trình cứng nhắc và không có tính linh hoạt.
The government is a bureaucratic machine.
Chính phủ là một máy móc chính quyền.
Dùng để chỉ một tổ chức hoặc hệ thống hoạt động không linh hoạt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'machine' có thể dùng để chỉ cả thiết bị cơ khí và tổ chức không linh hoạt.
Quy tắc vàng
Phân biệt ngữ cảnh
Khi sử dụng 'machine', hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa về thiết bị và nghĩa về tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'machina', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'thiết bị'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'machine' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị cơ khí hoặc điện tử, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một tổ chức hoặc hệ thống hoạt động không linh hoạt.