lumpy
"lumpy"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
có nhiều gờ, không đều, có nhiều chỗ lồi lõmThe old couch was lumpy and uncomfortable.
Cái ghế sofa cũ có nhiều chỗ lồi lõm và không thoải mái.
"lumpy"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
thông thường
Có nhiều chỗ lồi lõm hoặc không đều, thường dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể.
The mattress was lumpy after years of use.
Nệm đã có nhiều chỗ lồi lõm sau nhiều năm sử dụng.
His skin felt lumpy after the allergic reaction.
Da anh ta cảm thấy lồi lõm sau phản ứng dị ứng.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không đều.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Từ 'lumpy' cũng có thể dùng để mô tả tình trạng da hoặc mô có nhiều chỗ lồi lõm, thường liên quan đến bệnh lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'có nhiều chỗ lồi lõm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không đều, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc y học.
Từ Điển Anh Việt