Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. like the idea

like the idea

/laɪk ðə aɪˈdiə/
thích ý tưởng

I like the idea of traveling to Vietnam next summer.

Tôi thích ý tưởng đi du lịch Việt Nam mùa hè tới.


thông thường

Thích một ý tưởng hoặc kế hoạch nào đó, cho rằng nó là tốt hoặc thú vị.

She likes the idea of starting her own business.

Cô ấy thích ý tưởng mở một công việc của riêng mình.

Do you like the idea of working remotely?

Bạn thích ý tưởng làm việc từ xa không?

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để bày tỏ sự đồng ý hoặc sự hứng thú với một ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

like the idea ofthích ý tưởng vềnot like the ideakhông thích ý tưởng

Từ đồng nghĩa

approve offancybe keen on

Từ trái nghĩa

dislikeopposereject

Cụm từ liên quan

be keen oncụm từ
thích một ý tưởng hoặc kế hoạch
approve ofcụm từ
đồng ý với một ý tưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để bày tỏ sự đồng ý hoặc sự hứng thú với một ý tưởng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'like the idea' khi bạn thực sự thích một ý tưởng, không phải khi bạn chỉ thích một vật thể hoặc một người.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của động từ 'like' và danh từ 'idea'.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để bày tỏ sự đồng ý hoặc sự hứng thú với một ý tưởng.

Phân tích từ

like
thích
verb
+
the
một
determiner
+
idea
ý tưởng
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.