Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. like someone

like someone

/laɪk ˈsʌmwʌn/
thích ai đó

She likes someone in her class.

Cô ấy thích ai đó trong lớp học của mình.


thông thường

Có cảm tình hoặc thích ai đó, thường dùng để chỉ tình cảm tình yêu hoặc sự hấp dẫn.

He likes someone but is too shy to confess.

Anh ấy thích ai đó nhưng quá ngại ngùng để tỏ tình.

Do you like someone at work?

Bạn có thích ai đó ở công việc không?

Thường dùng để nói về tình cảm tình yêu hoặc sự hấp dẫn với một người.

Cụm từ kết hợp

like someone a lotthích ai đó rất nhiềulike someone secretlythích ai đó bí mậtlike someone romanticallythích ai đó về mặt tình cảm

Từ đồng nghĩa

fancy someonehave a crush on someonebe attracted to someone

Từ trái nghĩa

dislike someonehate someone

Cụm từ liên quan

like someone backcụm từ
trả lại tình cảm
like someone's companycụm từ
thích sự đồng hành của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này thường dùng khi nói về tình cảm hoặc sự hấp dẫn, không dùng để nói về sự thích thú với một vật hoặc hoạt động.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'like something'

Cụm từ 'like someone' chỉ dùng để nói về người, không dùng để nói về vật hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'like someone' được hình thành từ động từ 'like' (thích) và đại từ 'someone' (ai đó), dùng để mô tả tình cảm hoặc sự hấp dẫn với một người.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về tình cảm. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong văn học.

Phân tích từ

like
thích
verb
+
someone
ai đó
pronoun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.