fancy

/ˈfæn.si/
thích, ưa thích

She fancies Italian food.

Cô ấy thích ẩm thực Ý.


thông thường

Thích, ưa thích hoặc có cảm tình với ai hoặc cái gì đó.

He fancies her, but she doesn't feel the same way.

Anh ấy thích cô ấy, nhưng cô ấy không cảm thấy tương tự.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tình cảm.

thông thường

Tưởng tượng, hư cấu hoặc quá khứ quá mức về cái gì đó.

She has a fancy idea about how her wedding should be.

Cô ấy có những ý tưởng hư cấu về cách tổ chức đám cưới của mình.

Dùng để mô tả những ý tưởng hoặc kế hoạch quá lý tưởng.

thông thường

Đẹp, sang trọng hoặc phức tạp.

They stayed at a fancy hotel in Paris.

Họ ở tại một khách sạn sang trọng ở Paris.

Dùng để mô tả những thứ đẹp, sang trọng hoặc phức tạp.

Cụm từ kết hợp

fancy someonethích ai đófancy a drinkmuốn uống một lyfancy dresstrang phục đẹp, trang phục trang trí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fancy thatcụm từ
thật ngạc nhiên
fancy yourselfcụm từ
tự cho mình là ai đó

Mẹo hay

Sử dụng 'fancy' trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'fancy' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc tình cảm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fancy' và 'like'

'Fancy' thường dùng để biểu thị sự thích thú mạnh mẽ hơn 'like'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fantaisie' (tính chất hư cấu).

Ghi chú sử dụng

Từ 'fancy' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để biểu thị sự thích thú, sự tưởng tượng hoặc sự sang trọng.

Phân tích từ

fan
quạt, người hâm mộ
root
+
-cy
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt