Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. like the way

like the way

/laɪk ðə weɪ/
thích cách

She likes the way he speaks so confidently.

Cô ấy thích cách anh ấy nói với sự tự tin.


thông thường

Thích cách mà ai đó làm hoặc nói điều gì đó. Thường được sử dụng để mô tả sự ấn tượng hoặc sự thích thú về một hành động hoặc phong cách cụ thể.

I like the way you handle difficult situations.

Tôi thích cách anh xử lý những tình huống khó khăn.

She likes the way he dresses elegantly.

Cô ấy thích cách anh ấy mặc đẹp.

Thường được sử dụng để compliment hoặc mô tả sự ấn tượng tích cực về cách làm hoặc nói của ai đó.

Cụm từ kết hợp

like the way someone does somethingthích cách ai đó làm gì đólike the way something is donethích cách gì đó được thực hiện

Từ đồng nghĩa

appreciate the wayadmire the way

Từ trái nghĩa

dislike the wayhate the way

Cụm từ liên quan

the way something is donecụm từ
cách gì đó được thực hiện
in the waycụm từ
trên đường

Mẹo hay

Sử dụng trong compliment

Bạn có thể sử dụng 'like the way' để compliment ai đó về cách họ làm gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'like the way' khi bạn muốn compliment hoặc mô tả sự ấn tượng tích cực về cách làm hoặc nói của ai đó.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'like' (thích) và 'the way' (cách).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để compliment hoặc mô tả sự ấn tượng tích cực về cách làm hoặc nói của ai đó.

Phân tích từ

like
thích
root
+
the way
cách
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.