legacy

/ˈlɛɡəsi/
di sản

He left a lasting legacy through his charitable work.

Ông đã để lại một di sản lâu dài thông qua công tác từ thiện của mình.


chung

Di sản, những gì được truyền lại từ người tiền nhiệm hoặc thế hệ trước, thường có giá trị về mặt vật chất, tinh thần hoặc văn hóa.

The company's legacy includes innovative products that changed the industry.

Di sản của công ty bao gồm những sản phẩm sáng tạo đã thay đổi ngành công nghiệp.

She wants to build a legacy that her children will be proud of.

Cô ấy muốn xây dựng một di sản mà con cái cô sẽ tự hào.

Thường dùng để chỉ những gì có ý nghĩa lâu dài và được truyền lại cho thế hệ sau.

Cụm từ kết hợp

leave a legacyđể lại di sảnlasting legacydi sản lâu dàibuild a legacyxây dựng di sản

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'legacy' thường dùng để nói về những gì được truyền lại từ quá khứ, như di sản văn hóa hoặc truyền thống gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legare' có nghĩa là 'để lại' hoặc 'giao cho'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, gia đình, hoặc doanh nghiệp để chỉ những gì có giá trị và được truyền lại.

Từ Điển Anh Việt