leg

/lɛɡ/
chân

She injured her leg while playing soccer.

Cô ấy bị thương chân khi đang chơi bóng đá.


trang trọng

Phần của cơ thể từ hông đến bàn chân, dùng để đi và đứng.

The doctor examined his leg carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra chân của anh ấy rất cẩn thận.

Từ này thường dùng để chỉ chân của con người hoặc động vật.

thông thường

Một phần của đồ đạc hoặc vật dụng có hình dạng như chân.

The table has four legs.

Bàn có bốn chân.

Dùng để mô tả các vật dụng như bàn, ghế, giường, v.v.

Cụm từ kết hợp

leg of a chairchân của ghếleg of a tablechân của bànleg of a tripmột phần của chuyến đi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

break a legthành ngữ
chúc may mắn (thường dùng trong sân khấu)
hit the roadcụm từ
bắt đầu một chuyến đi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'leg' thường dùng để chỉ chân của con người hoặc động vật. Đối với các vật dụng, nó cũng có thể dùng để mô tả các phần có hình dạng như chân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'leg' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leah', có nghĩa là 'phần dưới của cơ thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'leg' thường dùng để chỉ chân của con người hoặc động vật. Nó cũng có thể dùng để mô tả các vật dụng có hình dạng như chân.

Từ Điển Anh Việt