leg
chânShe injured her leg while playing soccer.
Cô ấy bị thương chân khi đang chơi bóng đá.
Phần của cơ thể từ hông đến bàn chân, dùng để đi và đứng.
The doctor examined his leg carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra chân của anh ấy rất cẩn thận.
Từ này thường dùng để chỉ chân của con người hoặc động vật.
Một phần của đồ đạc hoặc vật dụng có hình dạng như chân.
The table has four legs.
Bàn có bốn chân.
Dùng để mô tả các vật dụng như bàn, ghế, giường, v.v.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'leg' thường dùng để chỉ chân của con người hoặc động vật. Đối với các vật dụng, nó cũng có thể dùng để mô tả các phần có hình dạng như chân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'leg' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leah', có nghĩa là 'phần dưới của cơ thể'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'leg' thường dùng để chỉ chân của con người hoặc động vật. Nó cũng có thể dùng để mô tả các vật dụng có hình dạng như chân.