lecture
bài giảngThe professor gave a fascinating lecture on quantum physics.
Giáo sư đã đưa ra một bài giảng thú vị về vật lý lượng tử.
Một bài giảng dài, thường được giảng viên hoặc chuyên gia trình bày trước một nhóm người nghe.
She prepared a lecture for her students on the history of art.
Cô ấy đã chuẩn bị một bài giảng cho học sinh về lịch sử nghệ thuật.
Thường được sử dụng trong trường đại học hoặc các hội nghị chuyên môn.
Một bài phát biểu nghiêm túc hoặc chỉ trích.
After the meeting, the manager gave us a lecture about punctuality.
Sau cuộc họp, giám đốc đã đưa ra một bài giảng về sự chính xác về thời gian.
Dùng để chỉ một bài nói nghiêm túc, thường là một lời chỉ trích.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'lecture' thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn, không dùng cho cuộc trò chuyện thông thường.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'talk'
'Lecture' thường dài hơn và nghiêm túc hơn so với 'talk'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'lectura' có nghĩa là 'đọc', bắt nguồn từ 'legere' nghĩa là 'đọc'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'lecture' thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, 'bài giảng' là từ phổ biến nhất.