Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. instruct

instruct

/ɪnˈstrʌkt/
hướng dẫn

The teacher instructed the students to read the chapter carefully.

Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc kỹ chương đó.


trang trọng

Chỉ dẫn, dạy bảo ai đó làm gì theo cách chính thức hoặc có tổ chức.

The manual instructs users on how to assemble the furniture.

Sách hướng dẫn chỉ cách người dùng lắp ráp đồ nội thất.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Có thể thay thế bằng 'dạy', 'chỉ bảo' trong ngữ cảnh thân mật.

trang trọng

Ra lệnh, chỉ thị cho ai đó phải làm gì (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự).

The judge instructed the jury to disregard the last statement.

Thẩm phán chỉ thị bồi thẩm đoàn bỏ qua tuyên bố cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

instruct someone to do somethingchỉ dẫn ai đó làm gìinstruct inhướng dẫn về lĩnh vực gìas instructedtheo sự chỉ dẫn

Từ đồng nghĩa

teachdirectordercommandguide

Từ trái nghĩa

misleadconfusedisobey

Cụm từ liên quan

instructionscụm từ
hướng dẫn chi tiết (thường viết)

Mẹo hay

Phân biệt 'instruct' và 'teach'

'Instruct' thường nhấn mạnh vào việc cung cấp hướng dẫn cụ thể, có tổ chức (ví dụ: giáo viên hướng dẫn học sinh lắp ráp máy móc). 'Teach' rộng hơn, bao gồm cả việc truyền đạt kiến thức lâu dài (ví dụ: cô giáo dạy toán).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'instruct'

Sau 'instruct' thường dùng cấu trúc: instruct + someone + to-infinitive (chỉ dẫn ai đó làm gì) hoặc instruct + someone + in + lĩnh vực (hướng dẫn về lĩnh vực gì). Ví dụ: 'She instructed the team to submit the report by Friday' hoặc 'He instructs in classical music'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'instructus', dạng quá khứ phân từ của 'instruere' (sắp xếp, xây dựng), gồm 'in-' (vào) + 'struere' (xếp chồng, xây dựng). Đã mượn sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'instruire' vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'instruct' (hướng dẫn) và 'construct' (xây dựng) - hai từ có nguồn gốc chung nhưng nghĩa khác nhau. 'Instruct' nhấn mạnh vào hành động truyền đạt kiến thức hoặc mệnh lệnh, trong khi 'construct' liên quan đến xây dựng vật lý.

Phân tích từ

in-
vào, hướng tới
prefix
+
-struct
xếp chồng, xây dựng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.