Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. institution

institution

/ˌɪn.stɪˈtuː.ʃən/
tổ chức

The university is a prestigious institution.

Đại học đó là một tổ chức danh giá.


trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan có tổ chức, có chức năng và mục đích cụ thể, thường được công nhận bởi xã hội hoặc pháp luật.

The Red Cross is an international humanitarian institution.

Bộ Chữ Hình Đỏ là một tổ chức nhân đạo quốc tế.

Từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức có tính chính thức và uy tín cao.

Cụm từ kết hợp

financial institutiontổ chức tài chínheducational institutiontổ chức giáo dụcpublic institutiontổ chức công cộng

Từ đồng nghĩa

organizationestablishmentinstitute

Từ trái nghĩa

individualprivate entity

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'institution' thường được dùng để chỉ các tổ chức có tính chính thức và uy tín cao, nên hãy sử dụng nó trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'institution' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'institutio', có nghĩa là 'sự thiết lập' hoặc 'sự tổ chức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và có thể đề cập đến các tổ chức lớn như trường đại học, ngân hàng, hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.