Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. output

output

/ˈaʊtpʊt/
sản phẩm hoặc kết quả của một quá trình

The factory's output increased by 20% this quarter.

Sản lượng của nhà máy tăng 20% trong quý này.


chung

Sản phẩm hoặc kết quả được tạo ra bởi một quá trình, máy móc, hoặc hệ thống.

The computer's output is displayed on the monitor.

Sản phẩm của máy tính được hiển thị trên màn hình.

The team's output was impressive during the project.

Sản phẩm của nhóm làm việc rất ấn tượng trong dự án.

Trong công nghệ, 'output' thường đề cập đến dữ liệu hoặc kết quả được tạo ra bởi một thiết bị hoặc chương trình.

Công nghệ
chuyên ngành

Dữ liệu hoặc thông tin được tạo ra bởi một chương trình máy tính hoặc hệ thống.

The software's output is a detailed report.

Sản phẩm của phần mềm là một báo cáo chi tiết.

The sensor's output is sent to the main computer.

Dữ liệu của cảm biến được gửi đến máy tính chính.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'output' thường liên quan đến dữ liệu hoặc kết quả được tạo ra bởi một thiết bị hoặc chương trình.

Cụm từ kết hợp

increase outputtăng sản lượngoutput datadữ liệu đầu rahigh outputsản lượng cao

Từ đồng nghĩa

resultproductyieldoutcome

Từ trái nghĩa

inputintake

Cụm từ liên quan

output devicecụm từ
thiết bị đầu ra
output qualitycụm từ
chất lượng sản phẩm

Mẹo hay

Sử dụng 'output' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'output' thường đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được tạo ra bởi một thiết bị hoặc chương trình.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'output' và 'input'

'Output' đề cập đến sản phẩm hoặc kết quả được tạo ra, còn 'input' đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được đưa vào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'output' bắt nguồn từ 'out' (ra ngoài) và 'put' (đưa ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'output' thường được sử dụng để chỉ sản phẩm hoặc kết quả của một quá trình. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được tạo ra bởi một thiết bị hoặc chương trình.

Phân tích từ

out
ra ngoài
prefix
+
put
đưa ra
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.