Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. infrared imaging

infrared imaging

/ˌɪnfrəˈrɛd ˈɪmɪdʒɪŋ/
hình ảnh hồng ngoại

Infrared imaging helps detect heat patterns in the human body.

Hình ảnh hồng ngoại giúp phát hiện các mẫu nhiệt trong cơ thể con người.


Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật sử dụng ánh sáng hồng ngoại để tạo ra hình ảnh của vật thể hoặc cơ thể con người, thường được sử dụng trong y tế, quân sự và công nghiệp.

Thermographic cameras use infrared imaging to visualize temperature variations.

Máy ảnh nhiệt sử dụng hình ảnh hồng ngoại để hình dung các biến đổi nhiệt độ.

Hình ảnh hồng ngoại thường được sử dụng để phát hiện các vấn đề y tế như viêm, tổn thương hoặc các thay đổi nhiệt độ bất thường.

Y học
chuyên ngành

Kỹ thuật chụp hình bằng sóng hồng ngoại để phát hiện các vấn đề y tế như viêm, tổn thương hoặc các thay đổi nhiệt độ bất thường.

Doctors use infrared imaging to diagnose muscle injuries.

Bác sĩ sử dụng hình ảnh hồng ngoại để chẩn đoán các chấn thương cơ bắp.

Trong y tế, hình ảnh hồng ngoại được sử dụng để phát hiện các vấn đề như viêm, tổn thương hoặc các thay đổi nhiệt độ bất thường.

Cụm từ kết hợp

infrared imaging systemhệ thống hình ảnh hồng ngoạiinfrared imaging cameramáy ảnh hồng ngoạiinfrared imaging technologycông nghệ hình ảnh hồng ngoại

Từ đồng nghĩa

thermal imagingthermography

Cụm từ liên quan

thermal imagingcụm từ
hình ảnh nhiệt
thermographycụm từ
chụp hình nhiệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hình ảnh hồng ngoại thường được sử dụng trong y tế, quân sự và công nghiệp để phát hiện các vấn đề như viêm, tổn thương hoặc các thay đổi nhiệt độ bất thường.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật hình ảnh hồng ngoại

Hình ảnh hồng ngoại là kỹ thuật sử dụng ánh sáng hồng ngoại để tạo ra hình ảnh của vật thể hoặc cơ thể con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'infrared' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'infra' (dưới) và 'red' (đỏ), ám chỉ ánh sáng có bước sóng dài hơn ánh sáng đỏ. 'Imaging' có nghĩa là tạo hình ảnh.

Ghi chú sử dụng

Hình ảnh hồng ngoại thường được sử dụng trong y tế, quân sự và công nghiệp để phát hiện các vấn đề như viêm, tổn thương hoặc các thay đổi nhiệt độ bất thường.

Phân tích từ

infrared
hồng ngoại
root
+
imaging
hình ảnh
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.