ingredient

/ɪnˈɡriːdiənt/
nguyên liệu

The recipe calls for three ingredients.

Công thức này yêu cầu ba nguyên liệu.


trang trọng

Chất hoặc thành phần được sử dụng trong việc nấu ăn, chế biến thực phẩm; một phần của một công thức.

Flour is a basic ingredient in many baked goods.

Bột mì là một nguyên liệu cơ bản trong nhiều loại bánh.

Có thể dùng cho cả thực phẩm và các sản phẩm khác như dược phẩm.

Cụm từ kết hợp

key ingredientnguyên liệu chínhsecret ingredientnguyên liệu bí mậtmain ingredientnguyên liệu chính
Từ Điển Anh Việt