Looking up...
We had an informal meeting to discuss the project.
Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để thảo luận về dự án.
Không tuân theo các quy tắc hoặc nghi thức chính thức; tự nhiên và thoải mái.
The dress code was informal, so I wore jeans and a T-shirt.
Mã mặc không chính thức, nên tôi mặc quần jean và áo thun.
Thường dùng để mô tả cách nói chuyện, trang phục, hoặc các hoạt động không tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.
Từ 'informal' thường dùng để mô tả các hoạt động không cần nghiêm ngặt, như cuộc họp không chính thức hoặc trang phục thoải mái.
'Informal' mô tả sự thoải mái, còn 'formal' mô tả sự nghiêm túc và tuân theo quy tắc.
Từ tiếng Anh 'informal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informalis', có nghĩa là 'không theo hình thức'.
Từ này thường dùng để mô tả các tình huống hoặc cách nói chuyện không cần nghiêm ngặt, thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.