Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. informal

informal

/ɪnˈfɔːrml/
thông thường, không chính thức

We had an informal meeting to discuss the project.

Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để thảo luận về dự án.


thông thường

Không tuân theo các quy tắc hoặc nghi thức chính thức; tự nhiên và thoải mái.

The dress code was informal, so I wore jeans and a T-shirt.

Mã mặc không chính thức, nên tôi mặc quần jean và áo thun.

Thường dùng để mô tả cách nói chuyện, trang phục, hoặc các hoạt động không tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.

Cụm từ kết hợp

informal meetingcuộc họp không chính thứcinformal languagengôn ngữ không chính thứcinformal dress codemã mặc không chính thức

Từ đồng nghĩa

casualunofficialrelaxedunstructured

Từ trái nghĩa

formalofficialceremonialstructured

Cụm từ liên quan

dress downcụm từ
mặc không chính thức
keep it casualcụm từ
giải trí thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Từ 'informal' thường dùng để mô tả các hoạt động không cần nghiêm ngặt, như cuộc họp không chính thức hoặc trang phục thoải mái.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'informal' và 'formal'

'Informal' mô tả sự thoải mái, còn 'formal' mô tả sự nghiêm túc và tuân theo quy tắc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'informal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informalis', có nghĩa là 'không theo hình thức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các tình huống hoặc cách nói chuyện không cần nghiêm ngặt, thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-formal
có hình thức
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.