inaccuracy
sự không chính xácThe report contained several inaccuracies that needed correction.
Báo cáo chứa đựng một số sự không chính xác cần được sửa chữa.
sự thiếu chính xác, sai sót trong thông tin hoặc dữ liệu
Due to inaccuracies in the survey data, the results were deemed unreliable.
Do những sự thiếu chính xác trong dữ liệu khảo sát, kết quả bị coi là không đáng tin cậy.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, báo cáo, thống kê, hoặc các văn bản chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'inaccuracy' và 'error'
'Inaccuracy' nhấn mạnh sự thiếu chính xác trong thông tin hoặc dữ liệu, trong khi 'error' chỉ lỗi sai nói chung (có thể do con người, máy móc, hoặc quy trình). Ví dụ: 'inaccuracy in measurements' (số liệu đo lường không chính xác) nhưng 'typing error' (lỗi đánh máy).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'in-' (tiền tố phủ định) + 'accuracy' (sự chính xác), xuất hiện vào thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ sự thiếu chính xác nói chung, không phân biệt nguyên nhân (do đo lường, ghi chép, hay chủ quan). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.