improve one's situation
cải thiện tình hình của mìnhShe worked hard to improve her situation.
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để cải thiện tình hình của mình.
Nỗ lực hoặc thực hiện các hành động để làm cho tình hình của mình tốt hơn, thường liên quan đến tài chính, xã hội, hoặc cá nhân.
After losing his job, he took courses to improve his situation.
Sau khi mất việc, anh ấy theo học các khóa học để cải thiện tình hình của mình.
Education is one way to improve one's situation in life.
Giáo dục là một cách để cải thiện tình hình cuộc sống của mình.
Thường được sử dụng khi nói về việc nâng cao vị thế xã hội, tài chính, hoặc khả năng sống.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cải thiện
Câu này thường được sử dụng khi nói về việc nâng cao vị thế xã hội, tài chính, hoặc khả năng sống.
Quy tắc vàng
Tính chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi nói về việc cải thiện tình hình của mình, không phải về việc cải thiện tình hình của người khác.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải thiện vị thế hoặc tình hình của một người.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi nói về việc nâng cao vị thế xã hội, tài chính, hoặc khả năng sống. Có thể áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm.